se tutoyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Xưng hô mày-tao với nhau: Dùng để chỉ hành động hai hoặc nhiều người nói chuyện với nhau bằng đại từ thân mật "tu" (mày) và "toi" (mày) thay vì đại từ trang trọng "vous" (ông/bà/anh/chị...). Đây là cách xưng hô thể hiện sự thân thiết, gần gũi, không còn khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- En France, on se tutoie souvent entre amis. (Ở Pháp, bạn bè thường xưng hô mày-tao với nhau.)
- Ils se sont mis à se tutoyer après avoir travaillé ensemble pendant un an. (Họ bắt đầu xưng hô mày-tao với nhau sau khi làm việc cùng nhau được một năm.)
- Peut-on se tutoyer ? (Chúng ta có thể xưng hô mày-tao với nhau được không?) - Câu hỏi phổ biến để đề nghị chuyển sang cách xưng hô thân mật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer au tutoiement": Chuyển sang cách xưng hô mày-tao. Đây là một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
- Avec le temps, ils sont passés au tutoiement. (Theo thời gian, họ đã chuyển sang xưng hô mày-tao.)
- Sắc thái văn hóa: Hành động "se tutoyer" không chỉ đơn thuần là ngữ pháp mà còn mang ý nghĩa xã hội quan trọng. Nó đánh dấu sự chấp nhận, thân thiết và xóa bỏ khoảng cách hình thức. Trong một số ngữ cảnh (như gia đình, bạn thân), việc này là đương nhiên. Trong các mối quan hệ khác (đồng nghiệp, người mới quen), thường cần có sự đồng ý hoặc một khoảng thời gian nhất định.
Biến thể và từ liên quan
- Tutoyer (v.t): Gọi ai đó bằng "tu" (mày).
- Il tutoie son patron, ce qui est étonnant. (Anh ấy gọi sếp bằng mày, điều đó thật đáng ngạc nhiên.)
- Vouvoyer (v.t): Gọi ai đó bằng "vous" (ông/bà/anh/chị...).
- Les élèves vouvoient leurs professeurs. (Học sinh xưng hô trang trọng với giáo viên của họ.)
- Le tutoiement (n.m): Cách xưng hô mày-tao.
- Le tutoiement est courant sur Internet. (Cách xưng hô mày-tao phổ biến trên Internet.)
Từ đồng nghĩa
- Être en termes familiers: Ở trong mối quan hệ thân mật. (Cụm từ này mô tả kết quả của việc "se tutoyer").
Các cụm từ liên quan
- Se dire "tu": Nói "tu" với nhau. (Cách giải thích đơn giản cho "se tutoyer").
- Ils se disent "tu" depuis longtemps. (Họ đã nói "tu" với nhau từ lâu rồi.)
Thành ngữ liên quan
- Être à tu et à toi avec quelqu'un: Có quan hệ rất thân thiết, gần gũi với ai đó. (Thành ngữ này nhấn mạnh mức độ thân thiết được tạo ra bởi việc "se tutoyer").
- Il est à tu et à toi avec le directeur. (Anh ta có quan hệ rất thân thiết với giám đốc.)
tự động từ
- (xưng hô) mày tao với nhau
- Il se tutoient depuis le collègehọ mày tao với nhau từ khi còn đi học